Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Suriname Dollar (SRD) và Bảng Syri (SYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname tiền tệ ở hòa lan và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Suriname guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


SRG SYP
coinmill.com
20 0.00
50 0.00
100 0.00
200 0.00
500 0.25
1000 0.25
2000 0.75
5000 1.50
10,000 3.25
20,000 6.25
50,000 15.75
100,000 31.25
200,000 62.75
500,000 156.75
1,000,000 313.50
2,000,000 627.25
5,000,000 1568.00
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
SYP SRG
coinmill.com
0.00 15
0.00 30
0.00 65
0.00 160
0.00 320
0.25 640
0.50 1595
1.00 3190
2.00 6375
5.00 15,945
10.00 31,885
20.00 63,775
50.00 159,435
100.00 318,870
200.00 637,740
500.00 1,594,350
1000.00 3,188,695
SYP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ