Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Suriname Dollar (SRD) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname tiền tệ ở hòa lan và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Suriname guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SRG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SRG VEF
coinmill.com
20,000 135,208
50,000 338,021
100,000 676,042
200,000 1,352,083
500,000 3,380,208
1,000,000 6,760,417
2,000,000 13,520,833
5,000,000 33,802,083
10,000,000 67,604,167
20,000,000 135,208,333
50,000,000 338,020,833
100,000,000 676,041,667
200,000,000 1,352,083,333
500,000,000 3,380,208,333
1,000,000,000 6,760,416,667
2,000,000,000 13,520,833,333
5,000,000,000 33,802,083,333
SRG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEF SRG
coinmill.com
200,000 29,585
500,000 73,960
1,000,000 147,920
2,000,000 295,840
5,000,000 739,600
10,000,000 1,479,200
20,000,000 2,958,400
50,000,000 7,395,995
100,000,000 14,791,990
200,000,000 29,583,975
500,000,000 73,959,940
1,000,000,000 147,919,875
2,000,000,000 295,839,755
5,000,000,000 739,599,385
10,000,000,000 1,479,198,765
20,000,000,000 2,958,397,535
50,000,000,000 7,395,993,835
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ