Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Steem (STEEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Steem và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Steem. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Steems để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


STEEM XEU
coinmill.com
10.0000 0.45
20.0000 0.89
50.0000 2.23
100.0000 4.47
200.0000 8.94
500.0000 22.35
1000.0000 44.69
2000.0000 89.39
5000.0000 223.47
10,000.0000 446.94
20,000.0000 893.89
50,000.0000 2234.72
100,000.0000 4469.45
200,000.0000 8938.90
500,000.0000 22,347.25
1,000,000.0000 44,694.50
2,000,000.0000 89,389.00
STEEM tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
XEU STEEM
coinmill.com
0.50 11.1871
1.00 22.3741
2.00 44.7482
5.00 111.8706
10.00 223.7412
20.00 447.4824
50.00 1118.7059
100.00 2237.4119
200.00 4474.8237
500.00 11,187.0593
1000.00 22,374.1186
2000.00 44,748.2373
5000.00 111,870.5932
10,000.00 223,741.1863
20,000.00 447,482.3726
50,000.00 1,118,705.9315
100,000.00 2,237,411.8630
XEU tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ