El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Đô la Mỹ (USD) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi El Salvador Colon và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của El Salvador Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc El Salvador Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


SVC XAG
coinmill.com
5.00 0.024
10.00 0.049
20.00 0.098
50.00 0.244
100.00 0.488
200.00 0.975
500.00 2.439
1000.00 4.877
2000.00 9.754
5000.00 24.386
10,000.00 48.772
20,000.00 97.543
50,000.00 243.858
100,000.00 487.716
200,000.00 975.433
500,000.00 2438.582
1,000,000.00 4877.163
SVC tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XAG SVC
coinmill.com
0.050 10.25
0.100 20.50
0.200 41.00
0.500 102.50
1.000 205.05
2.000 410.05
5.000 1025.20
10.000 2050.35
20.000 4100.75
50.000 10,251.85
100.000 20,503.70
200.000 41,007.45
500.000 102,518.60
1000.000 205,037.25
2000.000 410,074.45
5000.000 1,025,186.15
10,000.000 2,050,372.30
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ