El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Đô la Mỹ (USD) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi El Salvador Colon và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của El Salvador Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc El Salvador Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


SVC XAG
coinmill.com
5.00 34.525
10.00 69.051
20.00 138.102
50.00 345.255
100.00 690.510
200.00 1381.019
500.00 3452.548
1000.00 6905.097
2000.00 13,810.194
5000.00 34,525.485
10,000.00 69,050.969
20,000.00 138,101.939
50,000.00 345,254.847
100,000.00 690,509.695
200,000.00 1,381,019.390
500,000.00 3,452,548.474
1,000,000.00 6,905,096.948
SVC tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XAG SVC
coinmill.com
50.000 7.25
100.000 14.50
200.000 28.95
500.000 72.40
1000.000 144.80
2000.000 289.65
5000.000 724.10
10,000.000 1448.20
20,000.000 2896.40
50,000.000 7241.05
100,000.000 14,482.05
200,000.000 28,964.10
500,000.000 72,410.30
1,000,000.000 144,820.55
2,000,000.000 289,641.10
5,000,000.000 724,102.80
10,000,000.000 1,448,205.60
XAG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ