El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Đô la Mỹ (USD) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi El Salvador Colon và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của El Salvador Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc El Salvador Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SVC XAU
coinmill.com
5.00 2532.639
10.00 5065.277
20.00 10,130.554
50.00 25,326.386
100.00 50,652.772
200.00 101,305.544
500.00 253,263.859
1000.00 506,527.719
2000.00 1,013,055.438
5000.00 2,532,638.594
10,000.00 5,065,277.189
20,000.00 10,130,554.377
50,000.00 25,326,385.944
100,000.00 50,652,771.887
200,000.00 101,305,543.775
500,000.00 253,263,859.437
1,000,000.00 506,527,718.873
SVC tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XAU SVC
coinmill.com
5000.000 9.85
10,000.000 19.75
20,000.000 39.50
50,000.000 98.70
100,000.000 197.40
200,000.000 394.85
500,000.000 987.10
1,000,000.000 1974.25
2,000,000.000 3948.45
5,000,000.000 9871.15
10,000,000.000 19,742.25
20,000,000.000 39,484.50
50,000,000.000 98,711.30
100,000,000.000 197,422.55
200,000,000.000 394,845.10
500,000,000.000 987,112.80
1,000,000,000.000 1,974,225.60
XAU tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ