El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Đô la Mỹ (USD) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi El Salvador Colon và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của El Salvador Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc El Salvador Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SVC XEM
coinmill.com
5.00 14.969
10.00 29.938
20.00 59.876
50.00 149.689
100.00 299.378
200.00 598.755
500.00 1496.888
1000.00 2993.777
2000.00 5987.554
5000.00 14,968.884
10,000.00 29,937.768
20,000.00 59,875.535
50,000.00 149,688.839
100,000.00 299,377.677
200,000.00 598,755.355
500,000.00 1,496,888.387
1,000,000.00 2,993,776.773
SVC tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
XEM SVC
coinmill.com
20.000 6.70
50.000 16.70
100.000 33.40
200.000 66.80
500.000 167.00
1000.000 334.05
2000.000 668.05
5000.000 1670.15
10,000.000 3340.25
20,000.000 6680.50
50,000.000 16,701.30
100,000.000 33,402.60
200,000.000 66,805.25
500,000.000 167,013.10
1,000,000.000 334,026.25
2,000,000.000 668,052.50
5,000,000.000 1,670,131.20
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ