El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Đô la Mỹ (USD) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi El Salvador Colon và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của El Salvador Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc El Salvador Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SVC XEM
coinmill.com
5.00 15.163
10.00 30.326
20.00 60.652
50.00 151.629
100.00 303.258
200.00 606.517
500.00 1516.292
1000.00 3032.583
2000.00 6065.167
5000.00 15,162.917
10,000.00 30,325.835
20,000.00 60,651.670
50,000.00 151,629.174
100,000.00 303,258.348
200,000.00 606,516.696
500,000.00 1,516,291.739
1,000,000.00 3,032,583.478
SVC tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XEM SVC
coinmill.com
20.000 6.60
50.000 16.50
100.000 33.00
200.000 65.95
500.000 164.90
1000.000 329.75
2000.000 659.50
5000.000 1648.75
10,000.000 3297.50
20,000.000 6595.05
50,000.000 16,487.60
100,000.000 32,975.20
200,000.000 65,950.35
500,000.000 164,875.90
1,000,000.000 329,751.85
2,000,000.000 659,503.70
5,000,000.000 1,648,759.25
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ