El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Đô la Mỹ (USD) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi El Salvador Colon và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của El Salvador Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc El Salvador Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SVC XEM
coinmill.com
5.00 15.349
10.00 30.698
20.00 61.396
50.00 153.491
100.00 306.982
200.00 613.965
500.00 1534.912
1000.00 3069.825
2000.00 6139.650
5000.00 15,349.124
10,000.00 30,698.248
20,000.00 61,396.496
50,000.00 153,491.241
100,000.00 306,982.482
200,000.00 613,964.963
500,000.00 1,534,912.408
1,000,000.00 3,069,824.816
SVC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM SVC
coinmill.com
20.000 6.50
50.000 16.30
100.000 32.60
200.000 65.15
500.000 162.90
1000.000 325.75
2000.000 651.50
5000.000 1628.75
10,000.000 3257.50
20,000.000 6515.05
50,000.000 16,287.55
100,000.000 32,575.15
200,000.000 65,150.30
500,000.000 162,875.75
1,000,000.000 325,751.50
2,000,000.000 651,502.95
5,000,000.000 1,628,757.45
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ