El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Đô la Mỹ (USD) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi El Salvador Colon và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của El Salvador Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc El Salvador Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SVC XEM
coinmill.com
5.00 15.186
10.00 30.372
20.00 60.744
50.00 151.860
100.00 303.721
200.00 607.442
500.00 1518.604
1000.00 3037.208
2000.00 6074.415
5000.00 15,186.038
10,000.00 30,372.076
20,000.00 60,744.152
50,000.00 151,860.380
100,000.00 303,720.761
200,000.00 607,441.522
500,000.00 1,518,603.804
1,000,000.00 3,037,207.608
SVC tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XEM SVC
coinmill.com
20.000 6.60
50.000 16.45
100.000 32.90
200.000 65.85
500.000 164.60
1000.000 329.25
2000.000 658.50
5000.000 1646.25
10,000.000 3292.50
20,000.000 6585.00
50,000.000 16,462.50
100,000.000 32,925.00
200,000.000 65,849.95
500,000.000 164,624.90
1,000,000.000 329,249.80
2,000,000.000 658,499.60
5,000,000.000 1,646,249.00
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ