El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Đô la Mỹ (USD) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi El Salvador Colon và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của El Salvador Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc El Salvador Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SVC XPT
coinmill.com
5.00 1003.895
10.00 2007.791
20.00 4015.582
50.00 10,038.954
100.00 20,077.908
200.00 40,155.815
500.00 100,389.539
1000.00 200,779.077
2000.00 401,558.155
5000.00 1,003,895.387
10,000.00 2,007,790.773
20,000.00 4,015,581.546
50,000.00 10,038,953.865
100,000.00 20,077,907.731
200,000.00 40,155,815.461
500,000.00 100,389,538.654
1,000,000.00 200,779,077.307
SVC tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT SVC
coinmill.com
1000.000 5.00
2000.000 9.95
5000.000 24.90
10,000.000 49.80
20,000.000 99.60
50,000.000 249.05
100,000.000 498.05
200,000.000 996.10
500,000.000 2490.30
1,000,000.000 4980.60
2,000,000.000 9961.20
5,000,000.000 24,903.00
10,000,000.000 49,806.00
20,000,000.000 99,611.95
50,000,000.000 249,029.95
100,000,000.000 498,059.85
200,000,000.000 996,119.75
XPT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ