El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Đô la Mỹ (USD) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi El Salvador Colon và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của El Salvador Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc El Salvador Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SVC YER
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.005
20.00 0.010
50.00 0.025
100.00 0.050
200.00 0.095
500.00 0.240
1000.00 0.480
2000.00 0.965
5000.00 2.405
10,000.00 4.815
20,000.00 9.625
50,000.00 24.070
100,000.00 48.135
200,000.00 96.270
500,000.00 240.680
1,000,000.00 481.360
SVC tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
YER SVC
coinmill.com
0.005 10.40
0.010 20.75
0.020 41.55
0.050 103.85
0.100 207.75
0.200 415.50
0.500 1038.75
1.000 2077.45
2.000 4154.90
5.000 10,387.25
10.000 20,774.50
20.000 41,549.05
50.000 103,872.60
100.000 207,745.25
200.000 415,490.45
500.000 1,038,726.15
1000.000 2,077,452.30
YER tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ