Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Bảng Syri (SYP) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


SYP TMM
coinmill.com
0.00 874
0.00 1748
0.00 3496
0.00 8741
0.00 17,482
0.25 34,964
0.50 87,409
1.00 174,819
2.00 349,637
5.00 874,093
10.00 1,748,186
20.00 3,496,373
50.00 8,740,932
100.00 17,481,864
200.00 34,963,729
500.00 87,409,321
1000.00 174,818,643
SYP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TMM SYP
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.25
100,000 0.50
200,000 1.25
500,000 2.75
1,000,000 5.75
2,000,000 11.50
5,000,000 28.50
10,000,000 57.25
20,000,000 114.50
50,000,000 286.00
100,000,000 572.00
200,000,000 1144.00
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ