Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tickets và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


TIX XEU
coinmill.com
200.0000 0.75
500.0000 1.88
1000.0000 3.75
2000.0000 7.51
5000.0000 18.76
10,000.0000 37.53
20,000.0000 75.06
50,000.0000 187.65
100,000.0000 375.30
200,000.0000 750.60
500,000.0000 1876.49
1,000,000.0000 3752.99
2,000,000.0000 7505.97
5,000,000.0000 18,764.93
10,000,000.0000 37,529.87
20,000,000.0000 75,059.73
50,000,000.0000 187,649.33
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XEU TIX
coinmill.com
0.50 133.2272
1.00 266.4545
2.00 532.9089
5.00 1332.2723
10.00 2664.5446
20.00 5329.0891
50.00 13,322.7228
100.00 26,645.4456
200.00 53,290.8911
500.00 133,227.2278
1000.00 266,454.4555
2000.00 532,908.9110
5000.00 1,332,272.2775
10,000.00 2,664,544.5551
20,000.00 5,329,089.1102
50,000.00 13,322,722.7754
100,000.00 26,645,445.5509
XEU tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ