Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tickets và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


TIX XEU
coinmill.com
200.0000 0.75
500.0000 1.88
1000.0000 3.75
2000.0000 7.50
5000.0000 18.75
10,000.0000 37.51
20,000.0000 75.02
50,000.0000 187.55
100,000.0000 375.09
200,000.0000 750.19
500,000.0000 1875.47
1,000,000.0000 3750.95
2,000,000.0000 7501.90
5,000,000.0000 18,754.74
10,000,000.0000 37,509.48
20,000,000.0000 75,018.95
50,000,000.0000 187,547.39
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XEU TIX
coinmill.com
0.50 133.2996
1.00 266.5993
2.00 533.1986
5.00 1332.9965
10.00 2665.9929
20.00 5331.9858
50.00 13,329.9645
100.00 26,659.9291
200.00 53,319.8581
500.00 133,299.6453
1000.00 266,599.2907
2000.00 533,198.5814
5000.00 1,332,996.4534
10,000.00 2,665,992.9069
20,000.00 5,331,985.8137
50,000.00 13,329,964.5343
100,000.00 26,659,929.0685
XEU tỷ lệ
13 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ