Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Tunisia Dinar (TND) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


TND VEB
coinmill.com
2.000 170,902,778
5.000 427,256,944
10.000 854,513,889
20.000 1,709,027,778
50.000 4,272,569,444
100.000 8,545,138,889
200.000 17,090,277,778
500.000 42,725,694,444
1000.000 85,451,388,889
2000.000 170,902,777,778
5000.000 427,256,944,444
10,000.000 854,513,888,889
20,000.000 1,709,027,777,778
50,000.000 4,272,569,444,444
100,000.000 8,545,138,888,889
200,000.000 17,090,277,777,778
500,000.000 42,725,694,444,444
TND tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEB TND
coinmill.com
200,000,000 2.340
500,000,000 5.850
1,000,000,000 11.705
2,000,000,000 23.405
5,000,000,000 58.515
10,000,000,000 117.025
20,000,000,000 234.050
50,000,000,000 585.130
100,000,000,000 1170.255
200,000,000,000 2340.510
500,000,000,000 5851.280
1,000,000,000,000 11,702.560
2,000,000,000,000 23,405.120
5,000,000,000,000 58,512.800
10,000,000,000,000 117,025.600
20,000,000,000,000 234,051.200
50,000,000,000,000 585,127.995
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ