Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Tunisia Dinar (TND) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


TND VEB
coinmill.com
0.200 147,673,611
0.500 369,184,028
1.000 738,368,056
2.000 1,476,736,111
5.000 3,691,840,278
10.000 7,383,680,556
20.000 14,767,361,111
50.000 36,918,402,778
100.000 73,836,805,556
200.000 147,673,611,111
500.000 369,184,027,778
1000.000 738,368,055,556
2000.000 1,476,736,111,111
5000.000 3,691,840,277,778
10,000.000 7,383,680,555,556
20,000.000 14,767,361,111,111
50,000.000 36,918,402,777,778
TND tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
VEB TND
coinmill.com
200,000,000 0.270
500,000,000 0.675
1,000,000,000 1.355
2,000,000,000 2.710
5,000,000,000 6.770
10,000,000,000 13.545
20,000,000,000 27.085
50,000,000,000 67.715
100,000,000,000 135.435
200,000,000,000 270.870
500,000,000,000 677.170
1,000,000,000,000 1354.340
2,000,000,000,000 2708.675
5,000,000,000,000 6771.690
10,000,000,000,000 13,543.380
20,000,000,000,000 27,086.760
50,000,000,000,000 67,716.905
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ