Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) và Tân Đài Tệ (TWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Thổ Nhĩ Kỳ Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TRL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


TRL TWD
coinmill.com
50,000,000 33
100,000,000 65
200,000,000 130
500,000,000 326
1,000,000,000 651
2,000,000,000 1303
5,000,000,000 3257
10,000,000,000 6513
20,000,000,000 13,026
50,000,000,000 32,566
100,000,000,000 65,132
200,000,000,000 130,265
500,000,000,000 325,662
1,000,000,000,000 651,324
2,000,000,000,000 1,302,649
5,000,000,000,000 3,256,622
10,000,000,000,000 6,513,244
TRL tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
TWD TRL
coinmill.com
20 30,705,000
50 76,765,000
100 153,535,000
200 307,065,000
500 767,665,000
1000 1,535,335,000
2000 3,070,665,000
5000 7,676,665,000
10,000 15,353,335,000
20,000 30,706,665,000
50,000 76,766,665,000
100,000 153,533,335,000
200,000 307,066,665,000
500,000 767,666,665,000
1,000,000 1,535,333,335,000
2,000,000 3,070,666,665,000
5,000,000 7,676,666,665,000
TWD tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ