Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Thổ Nhĩ Kỳ Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TRL có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


TRL XAG
coinmill.com
50,000,000 0.014
100,000,000 0.028
200,000,000 0.055
500,000,000 0.138
1,000,000,000 0.275
2,000,000,000 0.550
5,000,000,000 1.376
10,000,000,000 2.752
20,000,000,000 5.504
50,000,000,000 13.759
100,000,000,000 27.518
200,000,000,000 55.036
500,000,000,000 137.589
1,000,000,000,000 275.179
2,000,000,000,000 550.358
5,000,000,000,000 1375.894
10,000,000,000,000 2751.789
TRL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XAG TRL
coinmill.com
0.020 72,680,000
0.050 181,700,000
0.100 363,400,000
0.200 726,800,000
0.500 1,817,000,000
1.000 3,634,000,000
2.000 7,268,000,000
5.000 18,170,000,000
10.000 36,340,000,000
20.000 72,680,000,000
50.000 181,700,000,000
100.000 363,400,000,000
200.000 726,800,000,000
500.000 1,817,000,000,000
1000.000 3,634,000,000,000
2000.000 7,268,000,000,000
5000.000 18,170,000,000,000
XAG tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ