Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Thổ Nhĩ Kỳ Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


TRL XEM
coinmill.com
20,000,000 25.193
50,000,000 62.984
100,000,000 125.967
200,000,000 251.934
500,000,000 629.835
1,000,000,000 1259.671
2,000,000,000 2519.341
5,000,000,000 6298.353
10,000,000,000 12,596.705
20,000,000,000 25,193.411
50,000,000,000 62,983.526
100,000,000,000 125,967.053
200,000,000,000 251,934.106
500,000,000,000 629,835.264
1,000,000,000,000 1,259,670.529
2,000,000,000,000 2,519,341.058
5,000,000,000,000 6,298,352.644
TRL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM TRL
coinmill.com
20.000 15,875,000
50.000 39,695,000
100.000 79,385,000
200.000 158,770,000
500.000 396,930,000
1000.000 793,860,000
2000.000 1,587,715,000
5000.000 3,969,290,000
10,000.000 7,938,585,000
20,000.000 15,877,170,000
50,000.000 39,692,920,000
100,000.000 79,385,840,000
200,000.000 158,771,675,000
500,000.000 396,929,190,000
1,000,000.000 793,858,375,000
2,000,000.000 1,587,716,750,000
5,000,000.000 3,969,291,880,000
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ