Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Thổ Nhĩ Kỳ Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TRL có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


TRL XPD
coinmill.com
50,000,000 0.001
100,000,000 0.001
200,000,000 0.003
500,000,000 0.007
1,000,000,000 0.014
2,000,000,000 0.029
5,000,000,000 0.071
10,000,000,000 0.143
20,000,000,000 0.286
50,000,000,000 0.715
100,000,000,000 1.429
200,000,000,000 2.859
500,000,000,000 7.147
1,000,000,000,000 14.294
2,000,000,000,000 28.589
5,000,000,000,000 71.471
10,000,000,000,000 142.943
TRL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XPD TRL
coinmill.com
0.001 69,960,000
0.002 139,915,000
0.005 349,790,000
0.010 699,580,000
0.020 1,399,160,000
0.050 3,497,900,000
0.100 6,995,800,000
0.200 13,991,600,000
0.500 34,979,000,000
1.000 69,958,000,000
2.000 139,916,000,000
5.000 349,790,000,000
10.000 699,580,000,000
20.000 1,399,160,000,000
50.000 3,497,900,000,000
100.000 6,995,800,000,000
200.000 13,991,600,000,000
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ