Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Lira của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) trên 01 Tháng Một 2005.
Một TRY là tương đương với 1000000 TRL.

Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Thổ Nhĩ Kỳ Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira của Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái Lira của Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRL có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


TRL XPF
coinmill.com
50,000,000 72
100,000,000 145
200,000,000 290
500,000,000 724
1,000,000,000 1449
2,000,000,000 2897
5,000,000,000 7243
10,000,000,000 14,485
20,000,000,000 28,971
50,000,000,000 72,427
100,000,000,000 144,854
200,000,000,000 289,708
500,000,000,000 724,269
1,000,000,000,000 1,448,538
2,000,000,000,000 2,897,077
5,000,000,000,000 7,242,692
10,000,000,000,000 14,485,385
TRL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XPF TRL
coinmill.com
100 69,035,000
200 138,070,000
500 345,175,000
1000 690,350,000
2000 1,380,700,000
5000 3,451,755,000
10,000 6,903,510,000
20,000 13,807,020,000
50,000 34,517,550,000
100,000 69,035,100,000
200,000 138,070,200,000
500,000 345,175,500,000
1,000,000 690,351,000,000
2,000,000 1,380,702,000,000
5,000,000 3,451,755,000,000
10,000,000 6,903,510,000,000
20,000,000 13,807,020,000,000
XPF tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ