Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tanzania Shilling và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Tanzania shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


TZS XAU
coinmill.com
2000.00 3246.990
5000.00 8117.474
10,000.00 16,234.949
20,000.00 32,469.897
50,000.00 81,174.743
100,000.00 162,349.486
200,000.00 324,698.972
500,000.00 811,747.430
1,000,000.00 1,623,494.860
2,000,000.00 3,246,989.721
5,000,000.00 8,117,474.302
10,000,000.00 16,234,948.605
20,000,000.00 32,469,897.210
50,000,000.00 81,174,743.025
100,000,000.00 162,349,486.050
200,000,000.00 324,698,972.100
500,000,000.00 811,747,430.250
TZS tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
XAU TZS
coinmill.com
5000.000 3079.80
10,000.000 6159.55
20,000.000 12,319.10
50,000.000 30,797.75
100,000.000 61,595.50
200,000.000 123,191.05
500,000.000 307,977.55
1,000,000.000 615,955.15
2,000,000.000 1,231,910.25
5,000,000.000 3,079,775.70
10,000,000.000 6,159,551.35
20,000,000.000 12,319,102.75
50,000,000.000 30,797,756.85
100,000,000.000 61,595,513.75
200,000,000.000 123,191,027.50
500,000,000.000 307,977,568.75
1,000,000,000.000 615,955,137.50
XAU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ