Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tanzania Shilling và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Tanzania shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


TZS XAU
coinmill.com
2000.00 0.000
5000.00 0.001
10,000.00 0.002
20,000.00 0.005
50,000.00 0.012
100,000.00 0.024
200,000.00 0.049
500,000.00 0.121
1,000,000.00 0.243
2,000,000.00 0.485
5,000,000.00 1.214
10,000,000.00 2.427
20,000,000.00 4.855
50,000,000.00 12.137
100,000,000.00 24.274
200,000,000.00 48.548
500,000,000.00 121.370
TZS tỷ lệ
19 tháng Tư 2021
XAU TZS
coinmill.com
0.001 2059.80
0.001 4119.60
0.002 8239.25
0.005 20,598.10
0.010 41,196.20
0.020 82,392.40
0.050 205,980.95
0.100 411,961.90
0.200 823,923.80
0.500 2,059,809.50
1.000 4,119,618.95
2.000 8,239,237.95
5.000 20,598,094.85
10.000 41,196,189.70
20.000 82,392,379.45
50.000 205,980,948.60
100.000 411,961,897.20
XAU tỷ lệ
17 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ