Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tanzania Shilling và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Tanzania shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


TZS XAU
coinmill.com
0.00 2494.886
0.00 6237.216
0.00 12,474.432
0.00 24,948.865
0.00 62,372.162
0.00 124,744.324
0.00 249,488.647
0.05 623,721.618
0.10 1,247,443.237
0.20 2,494,886.473
0.50 6,237,216.183
1.00 12,474,432.366
2.00 24,948,864.733
5.00 62,372,161.832
10.00 124,744,323.664
20.00 249,488,647.327
50.00 623,721,618.319
TZS tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XAU TZS
coinmill.com
5000.000 0.00
10,000.000 0.00
20,000.000 0.00
50,000.000 0.00
100,000.000 0.00
200,000.000 0.00
500,000.000 0.05
1,000,000.000 0.10
2,000,000.000 0.15
5,000,000.000 0.40
10,000,000.000 0.80
20,000,000.000 1.60
50,000,000.000 4.00
100,000,000.000 8.00
200,000,000.000 16.05
500,000,000.000 40.10
1,000,000,000.000 80.15
XAU tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ