Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Venezuela Bolivares để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VEB XOF
coinmill.com
200,000,000 441
500,000,000 1102
1,000,000,000 2204
2,000,000,000 4407
5,000,000,000 11,018
10,000,000,000 22,036
20,000,000,000 44,072
50,000,000,000 110,180
100,000,000,000 220,360
200,000,000,000 440,721
500,000,000,000 1,101,802
1,000,000,000,000 2,203,604
2,000,000,000,000 4,407,208
5,000,000,000,000 11,018,019
10,000,000,000,000 22,036,038
20,000,000,000,000 44,072,076
50,000,000,000,000 110,180,191
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
XOF VEB
coinmill.com
500 226,901,042
1000 453,802,083
2000 907,604,167
5000 2,269,010,417
10,000 4,538,020,833
20,000 9,076,041,667
50,000 22,690,104,167
100,000 45,380,208,333
200,000 90,760,416,667
500,000 226,901,041,667
1,000,000 453,802,083,333
2,000,000 907,604,166,667
5,000,000 2,269,010,416,667
10,000,000 4,538,020,833,333
20,000,000 9,076,041,666,667
50,000,000 22,690,104,166,667
100,000,000 45,380,208,333,333
XOF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ