Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Venezuela Bolivares để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


VEB XOF
coinmill.com
200,000,000 456
500,000,000 1139
1,000,000,000 2279
2,000,000,000 4558
5,000,000,000 11,394
10,000,000,000 22,789
20,000,000,000 45,578
50,000,000,000 113,945
100,000,000,000 227,890
200,000,000,000 455,779
500,000,000,000 1,139,448
1,000,000,000,000 2,278,896
2,000,000,000,000 4,557,791
5,000,000,000,000 11,394,478
10,000,000,000,000 22,788,957
20,000,000,000,000 45,577,914
50,000,000,000,000 113,944,784
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
XOF VEB
coinmill.com
500 219,404,514
1000 438,809,028
2000 877,618,056
5000 2,194,045,139
10,000 4,388,090,278
20,000 8,776,180,556
50,000 21,940,451,389
100,000 43,880,902,778
200,000 87,761,805,556
500,000 219,404,513,889
1,000,000 438,809,027,778
2,000,000 877,618,055,556
5,000,000 2,194,045,138,889
10,000,000 4,388,090,277,778
20,000,000 8,776,180,555,556
50,000,000 21,940,451,388,889
100,000,000 43,880,902,777,778
XOF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ