Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Venezuela Bolivares để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


VEB XPT
coinmill.com
200,000,000 1325.906
500,000,000 3314.765
1,000,000,000 6629.529
2,000,000,000 13,259.058
5,000,000,000 33,147.645
10,000,000,000 66,295.290
20,000,000,000 132,590.581
50,000,000,000 331,476.451
100,000,000,000 662,952.903
200,000,000,000 1,325,905.805
500,000,000,000 3,314,764.514
1,000,000,000,000 6,629,529.027
2,000,000,000,000 13,259,058.054
5,000,000,000,000 33,147,645.136
10,000,000,000,000 66,295,290.272
20,000,000,000,000 132,590,580.544
50,000,000,000,000 331,476,451.360
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
XPT VEB
coinmill.com
1000.000 150,840,278
2000.000 301,680,556
5000.000 754,201,389
10,000.000 1,508,402,778
20,000.000 3,016,805,556
50,000.000 7,542,013,889
100,000.000 15,084,027,778
200,000.000 30,168,055,556
500,000.000 75,420,138,889
1,000,000.000 150,840,277,778
2,000,000.000 301,680,555,556
5,000,000.000 754,201,388,889
10,000,000.000 1,508,402,777,778
20,000,000.000 3,016,805,555,556
50,000,000.000 7,542,013,888,889
100,000,000.000 15,084,027,777,778
200,000,000.000 30,168,055,555,556
XPT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ