Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) và Verge (XVG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Venezuela Bolivares để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). The Verge là tiền tệ không có nước. Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


VEB XVG
coinmill.com
200,000,000 138.21
500,000,000 345.52
1,000,000,000 691.04
2,000,000,000 1382.09
5,000,000,000 3455.22
10,000,000,000 6910.44
20,000,000,000 13,820.87
50,000,000,000 34,552.18
100,000,000,000 69,104.36
200,000,000,000 138,208.72
500,000,000,000 345,521.81
1,000,000,000,000 691,043.62
2,000,000,000,000 1,382,087.24
5,000,000,000,000 3,455,218.10
10,000,000,000,000 6,910,436.20
20,000,000,000,000 13,820,872.40
50,000,000,000,000 34,552,181.01
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
XVG VEB
coinmill.com
100.00 144,708,665
200.00 289,417,331
500.00 723,543,327
1000.00 1,447,086,654
2000.00 2,894,173,308
5000.00 7,235,433,269
10,000.00 14,470,866,538
20,000.00 28,941,733,076
50,000.00 72,354,332,690
100,000.00 144,708,665,379
200,000.00 289,417,330,759
500,000.00 723,543,326,896
1,000,000.00 1,447,086,653,793
2,000,000.00 2,894,173,307,586
5,000,000.00 7,235,433,268,964
10,000,000.00 14,470,866,537,928
20,000,000.00 28,941,733,075,856
XVG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ