Đô la Zimbabwe (ZWL) bị lỗi thời. Kể từ tháng tư năm 2009, nó đã bị bỏ. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và tất cả đô la Zimbabwe các loại đều vô giá trị.

Euro (EUR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar Fuerte và Thứ tư Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ tư Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ tư Zimbabwe đô la hoặc Bolivares Venezuela Fuertes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Thứ tư Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu ZWL có thể được viết Z$. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Thứ tư Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Thứ tư Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWL có 6 chữ số có nghĩa.


VEF ZWL
coinmill.com
200,000 7861.10
500,000 19,652.75
1,000,000 39,305.49
2,000,000 78,610.99
5,000,000 196,527.47
10,000,000 393,054.94
20,000,000 786,109.88
50,000,000 1,965,274.69
100,000,000 3,930,549.38
200,000,000 7,861,098.75
500,000,000 19,652,746.88
1,000,000,000 39,305,493.76
2,000,000,000 78,610,987.52
5,000,000,000 196,527,468.81
10,000,000,000 393,054,937.62
20,000,000,000 786,109,875.23
50,000,000,000 1,965,274,688.08
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
ZWL VEF
coinmill.com
5000.00 127,209
10,000.00 254,417
20,000.00 508,835
50,000.00 1,272,087
100,000.00 2,544,174
200,000.00 5,088,347
500,000.00 12,720,868
1,000,000.00 25,441,736
2,000,000.00 50,883,472
5,000,000.00 127,208,681
10,000,000.00 254,417,361
20,000,000.00 508,834,722
50,000,000.00 1,272,086,806
100,000,000.00 2,544,173,611
200,000,000.00 5,088,347,222
500,000,000.00 12,720,868,056
1,000,000,000.00 25,441,736,111
ZWL tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ