Đô la Zimbabwe (ZWL) bị lỗi thời. Kể từ tháng tư năm 2009, nó đã bị bỏ. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và tất cả đô la Zimbabwe các loại đều vô giá trị.

Euro (EUR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Venezuela Bolivar Fuerte và Thứ tư Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ tư Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ tư Zimbabwe đô la hoặc Bolivares Venezuela Fuertes để chuyển đổi loại tiền tệ.

Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Thứ tư Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu ZWL có thể được viết Z$. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Thứ tư Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Thứ tư Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWL có 6 chữ số có nghĩa.


VEF ZWL
coinmill.com
200,000 7853.14
500,000 19,632.84
1,000,000 39,265.68
2,000,000 78,531.35
5,000,000 196,328.39
10,000,000 392,656.77
20,000,000 785,313.55
50,000,000 1,963,283.86
100,000,000 3,926,567.73
200,000,000 7,853,135.46
500,000,000 19,632,838.65
1,000,000,000 39,265,677.30
2,000,000,000 78,531,354.60
5,000,000,000 196,328,386.49
10,000,000,000 392,656,772.99
20,000,000,000 785,313,545.98
50,000,000,000 1,963,283,864.94
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018
ZWL VEF
coinmill.com
5000.00 127,338
10,000.00 254,675
20,000.00 509,351
50,000.00 1,273,377
100,000.00 2,546,753
200,000.00 5,093,507
500,000.00 12,733,767
1,000,000.00 25,467,535
2,000,000.00 50,935,069
5,000,000.00 127,337,674
10,000,000.00 254,675,347
20,000,000.00 509,350,694
50,000,000.00 1,273,376,736
100,000,000.00 2,546,753,472
200,000,000.00 5,093,506,944
500,000,000.00 12,733,767,361
1,000,000,000.00 25,467,534,722
ZWL tỷ lệ
2 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ