Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce bạc và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


XAG ZRN
coinmill.com
50.000 1,921,860
100.000 3,843,710
200.000 7,687,420
500.000 19,218,550
1000.000 38,437,110
2000.000 76,874,210
5000.000 192,185,530
10,000.000 384,371,070
20,000.000 768,742,140
50,000.000 1,921,855,350
100,000.000 3,843,710,690
200,000.000 7,687,421,380
500,000.000 19,218,553,460
1,000,000.000 38,437,106,920
2,000,000.000 76,874,213,840
5,000,000.000 192,185,534,590
10,000,000.000 384,371,069,180
XAG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ZRN XAG
coinmill.com
2,000,000 52.033
5,000,000 130.083
10,000,000 260.165
20,000,000 520.331
50,000,000 1300.826
100,000,000 2601.653
200,000,000 5203.305
500,000,000 13,008.263
1,000,000,000 26,016.526
2,000,000,000 52,033.052
5,000,000,000 130,082.631
10,000,000,000 260,165.262
20,000,000,000 520,330.524
50,000,000,000 1,300,826.311
100,000,000,000 2,601,652.622
200,000,000,000 5,203,305.244
500,000,000,000 13,008,263.111
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ