Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


XEM ZRN
coinmill.com
20.000 1,701,720
50.000 4,254,290
100.000 8,508,580
200.000 17,017,150
500.000 42,542,880
1000.000 85,085,770
2000.000 170,171,540
5000.000 425,428,850
10,000.000 850,857,700
20,000.000 1,701,715,400
50,000.000 4,254,288,490
100,000.000 8,508,576,990
200,000.000 17,017,153,980
500,000.000 42,542,884,940
1,000,000.000 85,085,769,880
2,000,000.000 170,171,539,760
5,000,000.000 425,428,849,400
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZRN XEM
coinmill.com
2,000,000 23.506
5,000,000 58.764
10,000,000 117.528
20,000,000 235.057
50,000,000 587.642
100,000,000 1175.285
200,000,000 2350.569
500,000,000 5876.423
1,000,000,000 11,752.847
2,000,000,000 23,505.693
5,000,000,000 58,764.233
10,000,000,000 117,528.466
20,000,000,000 235,056.932
50,000,000,000 587,642.329
100,000,000,000 1,175,284.659
200,000,000,000 2,350,569.317
500,000,000,000 5,876,423.293
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ