Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


XEM ZRN
coinmill.com
20.000 1,747,740
50.000 4,369,340
100.000 8,738,680
200.000 17,477,370
500.000 43,693,420
1000.000 87,386,830
2000.000 174,773,660
5000.000 436,934,160
10,000.000 873,868,320
20,000.000 1,747,736,630
50,000.000 4,369,341,580
100,000.000 8,738,683,160
200,000.000 17,477,366,320
500,000.000 43,693,415,790
1,000,000.000 87,386,831,580
2,000,000.000 174,773,663,160
5,000,000.000 436,934,157,900
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZRN XEM
coinmill.com
2,000,000 22.887
5,000,000 57.217
10,000,000 114.434
20,000,000 228.867
50,000,000 572.169
100,000,000 1144.337
200,000,000 2288.674
500,000,000 5721.686
1,000,000,000 11,443.372
2,000,000,000 22,886.744
5,000,000,000 57,216.859
10,000,000,000 114,433.718
20,000,000,000 228,867.435
50,000,000,000 572,168.588
100,000,000,000 1,144,337.175
200,000,000,000 2,288,674.350
500,000,000,000 5,721,685.876
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ