Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đơn vị tiền tệ Châu Âu và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đơn vị tiền tệ Châu Âu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Châu Âu tệ đơn vị để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XEU XPT
coinmill.com
0.50 1062.551
1.00 2125.103
2.00 4250.206
5.00 10,625.514
10.00 21,251.028
20.00 42,502.057
50.00 106,255.142
100.00 212,510.285
200.00 425,020.570
500.00 1,062,551.425
1000.00 2,125,102.850
2000.00 4,250,205.699
5000.00 10,625,514.248
10,000.00 21,251,028.497
20,000.00 42,502,056.994
50,000.00 106,255,142.484
100,000.00 212,510,284.969
XEU tỷ lệ
3 tháng Chín 2026
XPT XEU
coinmill.com
1000.000 0.47
2000.000 0.94
5000.000 2.35
10,000.000 4.71
20,000.000 9.41
50,000.000 23.53
100,000.000 47.06
200,000.000 94.11
500,000.000 235.28
1,000,000.000 470.57
2,000,000.000 941.13
5,000,000.000 2352.83
10,000,000.000 4705.65
20,000,000.000 9411.31
50,000,000.000 23,528.27
100,000,000.000 47,056.55
200,000,000.000 94,113.09
XPT tỷ lệ
5 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ