Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce Platinum và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 5 chữ số có nghĩa.


XPT ZRN
coinmill.com
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
50,000.000 10
100,000.000 20
200,000.000 50
500,000.000 120
1,000,000.000 250
2,000,000.000 500
5,000,000.000 1240
10,000,000.000 2480
20,000,000.000 4950
50,000,000.000 12,380
100,000,000.000 24,760
200,000,000.000 49,520
XPT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
ZRN XPT
coinmill.com
0 2019.381
0 4038.762
0 8077.523
10 20,193.809
10 40,387.617
20 80,775.235
50 201,938.087
100 403,876.174
200 807,752.348
500 2,019,380.869
1000 4,038,761.738
2000 8,077,523.476
5000 20,193,808.689
10,000 40,387,617.378
20,000 80,775,234.756
50,000 201,938,086.890
100,000 403,876,173.779
ZRN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ