Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PTE
coinmill.com
2000 125.75
5000 314.40
10,000 628.75
20,000 1257.50
50,000 3143.80
100,000 6287.60
200,000 12,575.15
500,000 31,437.90
1,000,000 62,875.75
2,000,000 125,751.55
5,000,000 314,378.85
10,000,000 628,757.70
20,000,000 1,257,515.40
50,000,000 3,143,788.55
100,000,000 6,287,577.10
200,000,000 12,575,154.15
500,000,000 31,437,885.40
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE BIF
coinmill.com
100.00 1590
200.00 3181
500.00 7952
1000.00 15,904
2000.00 31,809
5000.00 79,522
10,000.00 159,044
20,000.00 318,088
50,000.00 795,219
100,000.00 1,590,438
200,000.00 3,180,876
500,000.00 7,952,189
1,000,000.00 15,904,378
2,000,000.00 31,808,755
5,000,000.00 79,521,888
10,000,000.00 159,043,776
20,000,000.00 318,087,552
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ