Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PTE
coinmill.com
2000 130.15
5000 325.40
10,000 650.75
20,000 1301.50
50,000 3253.80
100,000 6507.55
200,000 13,015.10
500,000 32,537.75
1,000,000 65,075.55
2,000,000 130,151.10
5,000,000 325,377.70
10,000,000 650,755.40
20,000,000 1,301,510.75
50,000,000 3,253,776.95
100,000,000 6,507,553.85
200,000,000 13,015,107.75
500,000,000 32,537,769.30
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE BIF
coinmill.com
100.00 1537
200.00 3073
500.00 7683
1000.00 15,367
2000.00 30,734
5000.00 76,834
10,000.00 153,668
20,000.00 307,335
50,000.00 768,338
100,000.00 1,536,676
200,000.00 3,073,351
500,000.00 7,683,379
1,000,000.00 15,366,757
2,000,000.00 30,733,514
5,000,000.00 76,833,786
10,000,000.00 153,667,572
20,000,000.00 307,335,143
PTE tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ