Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PTE
coinmill.com
2000 118.70
5000 296.75
10,000 593.50
20,000 1186.95
50,000 2967.40
100,000 5934.85
200,000 11,869.65
500,000 29,674.15
1,000,000 59,348.35
2,000,000 118,696.65
5,000,000 296,741.65
10,000,000 593,483.30
20,000,000 1,186,966.60
50,000,000 2,967,416.45
100,000,000 5,934,832.90
200,000,000 11,869,665.85
500,000,000 29,674,164.60
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
PTE BIF
coinmill.com
100.00 1685
200.00 3370
500.00 8425
1000.00 16,850
2000.00 33,699
5000.00 84,248
10,000.00 168,497
20,000.00 336,993
50,000.00 842,484
100,000.00 1,684,967
200,000.00 3,369,935
500,000.00 8,424,837
1,000,000.00 16,849,674
2,000,000.00 33,699,348
5,000,000.00 84,248,370
10,000,000.00 168,496,740
20,000,000.00 336,993,480
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ