Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Iraq Dinar và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Iraq dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


IQD PTE
coinmill.com
1000 139.20
2000 278.45
5000 696.10
10,000 1392.20
20,000 2784.35
50,000 6960.90
100,000 13,921.75
200,000 27,843.55
500,000 69,608.85
1,000,000 139,217.65
2,000,000 278,435.30
5,000,000 696,088.25
10,000,000 1,392,176.50
20,000,000 2,784,353.00
50,000,000 6,960,882.55
100,000,000 13,921,765.10
200,000,000 27,843,530.20
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE IQD
coinmill.com
100.00 500
200.00 1500
500.00 3500
1000.00 7000
2000.00 14,500
5000.00 36,000
10,000.00 72,000
20,000.00 143,500
50,000.00 359,000
100,000.00 718,500
200,000.00 1,436,500
500,000.00 3,591,500
1,000,000.00 7,183,000
2,000,000.00 14,366,000
5,000,000.00 35,915,000
10,000,000.00 71,830,000
20,000,000.00 143,660,000
PTE tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ