Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Mexico Peso (MXN) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Old Mexico Peso (MXP) và Old Mozambique Metical (MZM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Mexico Peso (MXN) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


MXN MZM
coinmill.com
10.00 9
20.00 18
50.00 46
100.00 92
200.00 184
500.00 459
1000.00 919
2000.00 1838
5000.00 4594
10,000.00 9188
20,000.00 18,377
50,000.00 45,941
100,000.00 91,883
200,000.00 183,766
500,000.00 459,415
1,000,000.00 918,830
2,000,000.00 1,837,659
MXN tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MZM MXN
coinmill.com
10 10.90
20 21.75
50 54.40
100 108.85
200 217.65
500 544.15
1000 1088.35
2000 2176.70
5000 5441.70
10,000 10,883.40
20,000 21,766.80
50,000 54,417.05
100,000 108,834.10
200,000 217,668.20
500,000 544,170.50
1,000,000 1,088,341.05
2,000,000 2,176,682.05
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ