Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Mexico Peso (MXN) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Old Mexico Peso (MXP) và Old Mozambique Metical (MZM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Mexico Peso (MXN) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


MXN MZM
coinmill.com
10.00 35,151
20.00 70,301
50.00 175,754
100.00 351,507
200.00 703,015
500.00 1,757,537
1000.00 3,515,074
2000.00 7,030,147
5000.00 17,575,368
10,000.00 35,150,736
20,000.00 70,301,472
50,000.00 175,753,680
100,000.00 351,507,359
200,000.00 703,014,719
500,000.00 1,757,536,797
1,000,000.00 3,515,073,593
2,000,000.00 7,030,147,186
MXN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MZM MXN
coinmill.com
50,000 14.20
100,000 28.45
200,000 56.90
500,000 142.25
1,000,000 284.50
2,000,000 569.00
5,000,000 1422.45
10,000,000 2844.90
20,000,000 5689.80
50,000,000 14,224.45
100,000,000 28,448.90
200,000,000 56,897.80
500,000,000 142,244.55
1,000,000,000 284,489.05
2,000,000,000 568,978.15
5,000,000,000 1,422,445.35
10,000,000,000 2,844,890.65
MZM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ