Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Mexico Peso (MXN) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Old Mexico Peso (MXP) và Old Mozambique Metical (MZM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Mexico Peso (MXN) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


MXN MZM
coinmill.com
10.00 35,502
20.00 71,004
50.00 177,510
100.00 355,019
200.00 710,039
500.00 1,775,097
1000.00 3,550,193
2000.00 7,100,387
5000.00 17,750,966
10,000.00 35,501,933
20,000.00 71,003,866
50,000.00 177,509,664
100,000.00 355,019,328
200,000.00 710,038,655
500,000.00 1,775,096,639
1,000,000.00 3,550,193,277
2,000,000.00 7,100,386,555
MXN tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MZM MXN
coinmill.com
50,000 14.10
100,000 28.15
200,000 56.35
500,000 140.85
1,000,000 281.65
2,000,000 563.35
5,000,000 1408.35
10,000,000 2816.75
20,000,000 5633.50
50,000,000 14,083.75
100,000,000 28,167.50
200,000,000 56,334.95
500,000,000 140,837.40
1,000,000,000 281,674.80
2,000,000,000 563,349.60
5,000,000,000 1,408,374.05
10,000,000,000 2,816,748.05
MZM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ