Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Mexico Peso (MXN) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Old Mexico Peso (MXP) và Old Turkmenistan Manat (TMM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Mexico Peso (MXN) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


MXN TMM
coinmill.com
10.00 9829
20.00 19,659
50.00 49,147
100.00 98,293
200.00 196,586
500.00 491,466
1000.00 982,932
2000.00 1,965,864
5000.00 4,914,659
10,000.00 9,829,318
20,000.00 19,658,635
50,000.00 49,146,588
100,000.00 98,293,175
200,000.00 196,586,351
500,000.00 491,465,877
1,000,000.00 982,931,755
2,000,000.00 1,965,863,510
MXN tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
TMM MXN
coinmill.com
10,000 10.15
20,000 20.35
50,000 50.85
100,000 101.75
200,000 203.45
500,000 508.70
1,000,000 1017.35
2,000,000 2034.75
5,000,000 5086.80
10,000,000 10,173.65
20,000,000 20,347.30
50,000,000 50,868.25
100,000,000 101,736.45
200,000,000 203,472.95
500,000,000 508,682.30
1,000,000,000 1,017,364.65
2,000,000,000 2,034,729.25
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ