Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Mexico Peso (MXN) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Old Mexico Peso (MXP) và Old Turkmenistan Manat (TMM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Mexico Peso (MXN) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


MXN TMM
coinmill.com
10.00 838
20.00 1676
50.00 4190
100.00 8381
200.00 16,761
500.00 41,903
1000.00 83,806
2000.00 167,611
5000.00 419,028
10,000.00 838,056
20,000.00 1,676,112
50,000.00 4,190,279
100,000.00 8,380,558
200,000.00 16,761,115
500,000.00 41,902,789
1,000,000.00 83,805,577
2,000,000.00 167,611,154
MXN tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TMM MXN
coinmill.com
1000 11.95
2000 23.85
5000 59.65
10,000 119.30
20,000 238.65
50,000 596.60
100,000 1193.25
200,000 2386.50
500,000 5966.20
1,000,000 11,932.40
2,000,000 23,864.75
5,000,000 59,661.90
10,000,000 119,323.80
20,000,000 238,647.60
50,000,000 596,619.00
100,000,000 1,193,238.00
200,000,000 2,386,476.00
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ