Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Steem (STEEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


PTE STEEM
coinmill.com
100.00 8.8041
200.00 17.6082
500.00 44.0205
1000.00 88.0410
2000.00 176.0820
5000.00 440.2049
10,000.00 880.4099
20,000.00 1760.8198
50,000.00 4402.0495
100,000.00 8804.0989
200,000.00 17,608.1979
500,000.00 44,020.4947
1,000,000.00 88,040.9894
2,000,000.00 176,081.9788
5,000,000.00 440,204.9470
10,000,000.00 880,409.8940
20,000,000.00 1,760,819.7881
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
STEEM PTE
coinmill.com
10.0000 113.60
20.0000 227.15
50.0000 567.90
100.0000 1135.85
200.0000 2271.65
500.0000 5679.15
1000.0000 11,358.35
2000.0000 22,716.70
5000.0000 56,791.75
10,000.0000 113,583.45
20,000.0000 227,166.90
50,000.0000 567,917.30
100,000.0000 1,135,834.60
200,000.0000 2,271,669.15
500,000.0000 5,679,172.90
1,000,000.0000 11,358,345.75
2,000,000.0000 22,716,691.55
STEEM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ