Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Steem (STEEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


PTE STEEM
coinmill.com
100.00 1.9519
200.00 3.9038
500.00 9.7594
1000.00 19.5189
2000.00 39.0378
5000.00 97.5945
10,000.00 195.1889
20,000.00 390.3779
50,000.00 975.9447
100,000.00 1951.8894
200,000.00 3903.7788
500,000.00 9759.4470
1,000,000.00 19,518.8939
2,000,000.00 39,037.7879
5,000,000.00 97,594.4697
10,000,000.00 195,188.9395
20,000,000.00 390,377.8789
PTE tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
STEEM PTE
coinmill.com
2.0000 102.45
5.0000 256.15
10.0000 512.30
20.0000 1024.65
50.0000 2561.60
100.0000 5123.25
200.0000 10,246.50
500.0000 25,616.20
1000.0000 51,232.40
2000.0000 102,464.80
5000.0000 256,162.05
10,000.0000 512,324.10
20,000.0000 1,024,648.20
50,000.0000 2,561,620.55
100,000.0000 5,123,241.10
200,000.0000 10,246,482.25
500,000.0000 25,616,205.60
STEEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ