Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Steem (STEEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


PTE STEEM
coinmill.com
100.00 1.9810
200.00 3.9621
500.00 9.9052
1000.00 19.8103
2000.00 39.6207
5000.00 99.0517
10,000.00 198.1033
20,000.00 396.2066
50,000.00 990.5166
100,000.00 1981.0331
200,000.00 3962.0663
500,000.00 9905.1657
1,000,000.00 19,810.3314
2,000,000.00 39,620.6628
5,000,000.00 99,051.6571
10,000,000.00 198,103.3142
20,000,000.00 396,206.6285
PTE tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
STEEM PTE
coinmill.com
2.0000 100.95
5.0000 252.40
10.0000 504.80
20.0000 1009.55
50.0000 2523.95
100.0000 5047.85
200.0000 10,095.75
500.0000 25,239.35
1000.0000 50,478.70
2000.0000 100,957.40
5000.0000 252,393.55
10,000.0000 504,787.10
20,000.0000 1,009,574.25
50,000.0000 2,523,935.55
100,000.0000 5,047,871.15
200,000.0000 10,095,742.25
500,000.0000 25,239,355.65
STEEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ