Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


PTE UGX
coinmill.com
100.00 2200
200.00 4450
500.00 11,100
1000.00 22,250
2000.00 44,450
5000.00 111,150
10,000.00 222,300
20,000.00 444,600
50,000.00 1,111,550
100,000.00 2,223,050
200,000.00 4,446,150
500,000.00 11,115,350
1,000,000.00 22,230,700
2,000,000.00 44,461,400
5,000,000.00 111,153,500
10,000,000.00 222,307,000
20,000,000.00 444,614,000
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
UGX PTE
coinmill.com
2000 89.95
5000 224.90
10,000 449.85
20,000 899.65
50,000 2249.15
100,000 4498.30
200,000 8996.55
500,000 22,491.40
1,000,000 44,982.85
2,000,000 89,965.70
5,000,000 224,914.20
10,000,000 449,828.40
20,000,000 899,656.80
50,000,000 2,249,142.05
100,000,000 4,498,284.10
200,000,000 8,996,568.25
500,000,000 22,491,420.60
UGX tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ