Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


PTE UGX
coinmill.com
100.00 2100
200.00 4250
500.00 10,600
1000.00 21,200
2000.00 42,400
5000.00 106,050
10,000.00 212,100
20,000.00 424,250
50,000.00 1,060,550
100,000.00 2,121,150
200,000.00 4,242,250
500,000.00 10,605,700
1,000,000.00 21,211,350
2,000,000.00 42,422,700
5,000,000.00 106,056,800
10,000,000.00 212,113,600
20,000,000.00 424,227,200
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
UGX PTE
coinmill.com
2000 94.30
5000 235.70
10,000 471.45
20,000 942.90
50,000 2357.25
100,000 4714.45
200,000 9428.90
500,000 23,572.30
1,000,000 47,144.55
2,000,000 94,289.10
5,000,000 235,722.75
10,000,000 471,445.50
20,000,000 942,891.00
50,000,000 2,357,227.55
100,000,000 4,714,455.10
200,000,000 9,428,910.20
500,000,000 23,572,275.45
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ