Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PTE XPT
coinmill.com
100.00 1013.612
200.00 2027.224
500.00 5068.061
1000.00 10,136.122
2000.00 20,272.245
5000.00 50,680.612
10,000.00 101,361.224
20,000.00 202,722.448
50,000.00 506,806.119
100,000.00 1,013,612.239
200,000.00 2,027,224.477
500,000.00 5,068,061.193
1,000,000.00 10,136,122.385
2,000,000.00 20,272,244.771
5,000,000.00 50,680,611.926
10,000,000.00 101,361,223.853
20,000,000.00 202,722,447.705
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT PTE
coinmill.com
1000.000 98.65
2000.000 197.30
5000.000 493.30
10,000.000 986.55
20,000.000 1973.15
50,000.000 4932.85
100,000.000 9865.70
200,000.000 19,731.40
500,000.000 49,328.55
1,000,000.000 98,657.05
2,000,000.000 197,314.10
5,000,000.000 493,285.30
10,000,000.000 986,570.55
20,000,000.000 1,973,141.15
50,000,000.000 4,932,852.85
100,000,000.000 9,865,705.65
200,000,000.000 19,731,411.30
XPT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ