Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


PTE YER
coinmill.com
100.00 0.000
200.00 0.005
500.00 0.010
1000.00 0.025
2000.00 0.050
5000.00 0.120
10,000.00 0.245
20,000.00 0.485
50,000.00 1.215
100,000.00 2.430
200,000.00 4.860
500,000.00 12.150
1,000,000.00 24.300
2,000,000.00 48.600
5,000,000.00 121.505
10,000,000.00 243.010
20,000,000.00 486.020
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
YER PTE
coinmill.com
0.005 205.75
0.010 411.50
0.020 823.00
0.050 2057.55
0.100 4115.05
0.200 8230.15
0.500 20,575.35
1.000 41,150.75
2.000 82,301.50
5.000 205,753.70
10.000 411,507.40
20.000 823,014.85
50.000 2,057,537.10
100.000 4,115,074.25
200.000 8,230,148.45
500.000 20,575,371.15
1000.000 41,150,742.30
YER tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ