Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Pháp Franc (FRF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 19 tháng Tư 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Pháp Francs và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Máy tính cho Euro (EUR) chuyển đổi tỷ giá tiền tệ

Pháp Franc (FRF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu FRF có thể được viết ₣. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Pháp Franc (FRF) Pháp

Afghani Afghanistan (AFN) Gibraltar Pound (GIP) Pesetacoin (PTC)
Algerian Dinar (DZD) GlobalCoin (GLC) Peso Argentina (ARS)
Anoncoin (ANC) GoldCoin (GLD) Peso Chilê (CLP)
Aphroditecoin (APH) Gourde Haiti (HTG) Peso Philippine (PHP)
Argentum (ARG) GrandCoin (GDC) Peso Uruguay (UYU)
Auroracoin (AUR) Guarani Paraguay (PYG) Philosopher Stones (PHS)
Azerbaijan Manat (AZN) Guatemala Quetzal (GTQ) Phoenixcoin (PXC)
BBQCoin (BQC) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Phôrin Hungari (HUF)
Bahraini Dinar (BHD) Guinea Franc (GNF) PotCoin (POT)
Bermuda Dollar (BMD) HoboNickel (HBN) Primecoin (XPM)
BetaCoin (BET) Honduras Lempira (HNL) ProtoShares (PTS)
Billioncoin (BIL) I0Coin (XIC) Qatar Rian (QAR)
BitBar (BTB) Infinitecoin (IFC) QuarkCoin (QRK)
Bitcoin (BTC) Iran Rial (IRR) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Bitleu (BTL) Iraq Dinar (IQD) Rand Nam Phi (ZAR)
BlackCoin (BLC) Isracoin (ISR) Real Brazil (BRL)
Boliviano Bôlivia (BOB) Ixcoin (IXC) Rial Yemen (YER)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Jamaica Dollar (JMD) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Botswana Pula (BWP) Jersey Pound (JEP) Riel Campuchia (KHR)
Brunei Dollar (BND) Joulecoin (XJO) Ringgit Malaysia (MYR)
Burundi Franc (BIF) Junkcoin (JKC) Ripple (XRP)
Bytecoin (BTE) KarpelesCoin (KAR) Rupi Pakistan (PKR)
Bạt Thái Lan (THB) Kina Papua New Guinea (PGK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bảng Ai Cập (EGP) Kip Lào (LAK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bảng Anh (GBP) Krona Iceland (ISK) Rwanda Franc (RWF)
Bảng Lebanon (LBP) Krona Thụy Điển (SEK) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Krone Na Uy (NOK) Rúp Nga (RUB)
Bảng Saint Helena (SHP) Krone Đan Mạch (DKK) Samoa Tala (WST)
Bảng Syri (SYP) Kwanza Angola (AOA) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Síp (CYP) Kyat Myanmar (MMK) Serbia Dinar (RSD)
CasinoCoin (CSC) Lari Georgia (GEL) Sexcoin (SXC)
Central African CFA (XAF) Leone Sierra Leone (SLL) Seychelles Rupee (SCR)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Lesotho Loti (LSL) Shekel Isarel Mới (ILS)
Colombia Peso (COP) Leu Rumani (RON) Shilling Kenya (KES)
Comorian Franc (KMF) Liberia Dollar (LRD) Shilling Uganda (UGX)
Copperlark (CLR) Libyan Dinar (LYD) SiliconValleyCoin (XSV)
Costa Rica Colon (CRC) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) SolarCoin (SLR)
Counterparty (ZCP) Litat Lituani (LTL) Som Kyrgyzstan (KGS)
CraftCoin (XCC) Litecoin (LTC) Somali Shilling (SOS)
Croatia Kuna (HRK) Luckycoin (LKY) Somoni Tajikistan (TJS)
CryptogenicBullion (CGB) Lép Bungari (BGN) SpainCoin (SPA)
Cuaron Séc (CZK) Ma-rốc Điaham (MAD) Sri Lanka Rupee (LKR)
Cuban Convertible Peso (CUC) Macedonia Denar (MKD) StableCoin (SBC)
DarkCoin (DRK) Malagasy Ariary (MGA) Sudan Pound (SDG)
Datacoin (DTC) Malawi Kwacha (MWK) Suriname Dollar (SRD)
Deutsche eMark (DEE) Maldives Rufiyaa (MVR) Swazi Lilangeni (SZL)
Devcoin (DVC) Manat Turkmenistan (TMT) TagCoin (TAG)
DiamondCoins (DMD) Marinecoin (MTC) Taka Bangladesh (BDT)
Digitalcoin (DGC) Mastercoin (MSC) Tanzania Shilling (TZS)
Dinar Jordan (JOD) Mauritania Ouguiya (MRO) Tenge Kazakhstan (KZT)
Dinar Kuwait (KWD) Mauritian Rupee (MUR) Terracoin (TRC)
DogeCoin (XDG) MaxCoin (MAX) Thái ra nước ngoài Baht (THO)
Dollar Bahamas (BSD) Megacoin (MEC) Tickets (TIX)
Dollar Barbados (BBD) Mexico Peso (MXN) Tigercoin (TGC)
Dollar Belize (BZD) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Guyana (GYD) Mincoin (MNC) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Singapore (SGD) Mintcoin (XMT) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Moldovan Leu (MDL) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Úc (AUD) Namecoin (NMC) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar đảo Solomon (SBD) Namibia Dollar (NAD) Tunisia Dinar (TND)
Dominican Peso (DOP) Nas (NAS) Tân Đài Tệ (TWD)
EZCoin (EZC) Nepal Rupee (NPR) Tây Phi CFA (XOF)
East Caribê Dollar (XCD) NetCoin (NET) Ucraina Hryvnia (UAH)
Elacoin (ELC) New Mozambique Metical (MZN) United Arab Emirates Điaham (AED)
Electronic Gulden (EFL) Ngultrum Bhutan (BTN) Unobtanium (UNO)
Eritrea Nakfa (ERN) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Uzbekistan Som (UZS)
Escudo Cape Verde (CVE) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Vanuatu Vatu (VUV)
Ethiopian Birr (ETB) Nigeria naira (NGN) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Euro (EUR) Noirbits (NRB) Vertcoin (VTC)
Faircoin (FAC) NoodlyAppendageCoin (NDL) Việt Nam Đồng (VND)
Fastcoin (FST) Novacoin (NVC) Won Hàn Quốc (KRW)
Feathercoin (FTC) Nxt (NXT) Won Triều Tiên (KPW)
Fiji Dollar (FJD) Omani Rial (OMR) WorldCoin (WDC)
Florin Aruba (AWG) Orbitcoin (ORB) Yacoin (YAC)
FlorinCoin (FLO) Ounce Palladium (XPD) YbCoin (YBC)
FlutterCoin (FLT) Ounce Platinum (XPT) Yên Nhật (JPY)
Franc Congolais (CDF) Ounce bạc (XAG) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce nhôm (XAL) Zeitcoin (ZTC)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Ounce vàng (XAU) Zetacoin (ZET)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Ounce đồng (XCP) Zloty Ba Lan (PLN)
Franko (FRK) Pa'Anga Tonga (TOP) Đô la Canada (CAD)
Freicoin (FRC) Panama Balboa (PAB) Đô la Hồng Kông (HKD)
Gambia Dalasi (GMD) Pataca Macau (MOP) Đô la Mỹ (USD)
GameCoin (GME) Peercoin (PPC) Đô la New Zealand (NZD)
Ghana Cedi (GHS) Peru Nuevo Sol (PEN)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):