Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Pháp Franc (FRF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Chuyển đổi tiền tệ dựa theo nguồn với tỷ giá hối đoái từ ngày 2 tháng Mười 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút "convert". Để hiển thị Pháp Francs và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Máy tính cho Euro (EUR) chuyển đổi tỷ giá tiền tệ

Pháp Franc (FRF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu FRF có thể được viết ₣. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.

Thêm bình luận của bạn để trang này

Pháp Franc (FRF) Pháp

Afghani Afghanistan (AFN) GoldCoin (GLD) Peso Chilê (CLP)
Algerian Dinar (DZD) Gourde Haiti (HTG) Peso Philippine (PHP)
Anoncoin (ANC) GrandCoin (GDC) Peso Uruguay (UYU)
Aphroditecoin (APH) Guarani Paraguay (PYG) Philosopher Stones (PHS)
Argentum (ARG) Guatemala Quetzal (GTQ) Phoenixcoin (PXC)
Auroracoin (AUR) Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Phôrin Hungari (HUF)
Azerbaijan Manat (AZN) Guinea Franc (GNF) PotCoin (POT)
BBQCoin (BQC) HoboNickel (HBN) Primecoin (XPM)
Bahraini Dinar (BHD) Honduras Lempira (HNL) ProtoShares (PTS)
Bermuda Dollar (BMD) I0Coin (XIC) Qatar Rian (QAR)
BetaCoin (BET) Infinitecoin (IFC) Qora (QRA)
Billioncoin (BIL) Iran Rial (IRR) QuarkCoin (QRK)
BitBar (BTB) Iraq Dinar (IQD) Quyền rút đặc biệt (SDR)
Bitcoin (BTC) Isracoin (ISR) Rand Nam Phi (ZAR)
Bitleu (BTL) Ixcoin (IXC) Real Brazil (BRL)
BlackCoin (BLC) Jamaica Dollar (JMD) ReddCoin (RDD)
Boliviano Bôlivia (BOB) Jersey Pound (JEP) Rial Yemen (YER)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Joulecoin (XJO) Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)
Botswana Pula (BWP) Junkcoin (JKC) Riel Campuchia (KHR)
Brunei Dollar (BND) KarpelesCoin (KAR) Ringgit Malaysia (MYR)
Burundi Franc (BIF) Kina Papua New Guinea (PGK) Ripple (XRP)
Bytecoin (BTE) Kip Lào (LAK) Rupi Pakistan (PKR)
Bytecoin (BCN) (BCN) Krona Iceland (ISK) Rupi Ấn Độ (INR)
Bạt Thái Lan (THB) Krona Thụy Điển (SEK) Rupiah Indonesia (IDR)
Bảng Ai Cập (EGP) Krone Na Uy (NOK) Rwanda Franc (RWF)
Bảng Anh (GBP) Krone Đan Mạch (DKK) Rúp Belarus (BYR)
Bảng Lebanon (LBP) Kwanza Angola (AOA) Rúp Nga (RUB)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Kyat Myanmar (MMK) Samoa Tala (WST)
Bảng Saint Helena (SHP) Lari Georgia (GEL) Sao Tome Dobra (STD)
Bảng Syri (SYP) Leone Sierra Leone (SLL) Serbia Dinar (RSD)
Bảng Síp (CYP) Lesotho Loti (LSL) Sexcoin (SXC)
CasinoCoin (CSC) Leu Rumani (RON) Seychelles Rupee (SCR)
Central African CFA (XAF) Liberia Dollar (LRD) Shekel Isarel Mới (ILS)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Libyan Dinar (LYD) Shilling Kenya (KES)
Cinni (CIN) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Shilling Uganda (UGX)
Colombia Peso (COP) Litat Lituani (LTL) SiliconValleyCoin (XSV)
Comorian Franc (KMF) Litecoin (LTC) SolarCoin (SLR)
Copperlark (CLR) Luckycoin (LKY) Som Kyrgyzstan (KGS)
Costa Rica Colon (CRC) Lép Bungari (BGN) Somali Shilling (SOS)
Counterparty (ZCP) Ma-rốc Điaham (MAD) Somoni Tajikistan (TJS)
CraftCoin (XCC) Macedonia Denar (MKD) SpainCoin (SPA)
Croatia Kuna (HRK) MaidSafeCoin (XMS) Sri Lanka Rupee (LKR)
CryptogenicBullion (CGB) Malagasy Ariary (MGA) StableCoin (SBC)
Cuaron Séc (CZK) Malawi Kwacha (MWK) Sudan Pound (SDG)
Cuban Convertible Peso (CUC) Maldives Rufiyaa (MVR) Suriname Dollar (SRD)
DarkCoin (DRK) Manat Turkmenistan (TMT) Swazi Lilangeni (SZL)
Datacoin (DTC) Marinecoin (MTC) TagCoin (TAG)
Deutsche eMark (DEE) Mastercoin (MSC) Taka Bangladesh (BDT)
Devcoin (DVC) Mauritania Ouguiya (MRO) Tanzania Shilling (TZS)
DiamondCoins (DMD) Mauritian Rupee (MUR) Tenge Kazakhstan (KZT)
Digitalcoin (DGC) MaxCoin (MAX) Terracoin (TRC)
Dinar Jordan (JOD) Megacoin (MEC) Thái ra nước ngoài Baht (THO)
Dinar Kuwait (KWD) Mexico Peso (MXN) Tickets (TIX)
DogeCoin (XDG) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tigercoin (TGC)
Dollar Bahamas (BSD) Mincoin (MNC) Tiếng Albania Lek (ALL)
Dollar Barbados (BBD) Mintcoin (XMT) Tiếng Armenia DRAM (AMD)
Dollar Belize (BZD) Moldovan Leu (MDL) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Dollar Guyana (GYD) Monero (XMR) Trung Quốc Yuan (CNH)
Dollar Singapore (SGD) NEMstake (NEM) Tugrik Mông Cổ (MNT)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Namecoin (NMC) Tunisia Dinar (TND)
Dollar Úc (AUD) Namibia Dollar (NAD) Tân Đài Tệ (TWD)
Dollar đảo Solomon (SBD) Nas (NAS) Tây Phi CFA (XOF)
Dominican Peso (DOP) Nepal Rupee (NPR) Ucraina Hryvnia (UAH)
EZCoin (EZC) NetCoin (NET) United Arab Emirates Điaham (AED)
East Caribê Dollar (XCD) Neutrino (NTR) Unobtanium (UNO)
Elacoin (ELC) New Mozambique Metical (MZN) Uzbekistan Som (UZS)
Electronic Gulden (EFL) Ngultrum Bhutan (BTN) Vanuatu Vatu (VUV)
Eritrea Nakfa (ERN) Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)
Escudo Cape Verde (CVE) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) VeriCoin (VRC)
Ethiopian Birr (ETB) Nigeria naira (NGN) Vertcoin (VTC)
Euro (EUR) Noirbits (NRB) Việt Nam Đồng (VND)
Faircoin (FAC) NoodlyAppendageCoin (NDL) WhiteCoin (WHC)
Fastcoin (FST) Novacoin (NVC) Won Hàn Quốc (KRW)
Feathercoin (FTC) Nxt (NXT) Won Triều Tiên (KPW)
Fiji Dollar (FJD) Omani Rial (OMR) WorldCoin (WDC)
Florin Aruba (AWG) Orbitcoin (ORB) XC (XXC)
FlorinCoin (FLO) Ounce Palladium (XPD) Yacoin (YAC)
FlutterCoin (FLT) Ounce Platinum (XPT) YbCoin (YBC)
Franc Congolais (CDF) Ounce bạc (XAG) Yên Nhật (JPY)
Franc Djiboutian (DJF) Ounce nhôm (XAL) Zambian Kwacha (ZMW)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Ounce vàng (XAU) Zeitcoin (ZTC)
Franc Thụy Sĩ (CHF) Ounce đồng (XCP) Zetacoin (ZET)
Franko (FRK) Pa'Anga Tonga (TOP) Zloty Ba Lan (PLN)
Freicoin (FRC) Panama Balboa (PAB) Đô la Canada (CAD)
Gambia Dalasi (GMD) Pataca Macau (MOP) Đô la Hồng Kông (HKD)
GameCoin (GME) Peercoin (PPC) Đô la Mỹ (USD)
Ghana Cedi (GHS) Peru Nuevo Sol (PEN) Đô la New Zealand (NZD)
Gibraltar Pound (GIP) Pesetacoin (PTC)
GlobalCoin (GLC) Peso Argentina (ARS)

Tùy chọn



Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):